아무 단어나 입력하세요!

"laptops" in Vietnamese

máy tính xách tay

Definition

Đây là loại máy tính có thể dễ dàng mang theo và sử dụng trên đùi. Chúng có màn hình, bàn phím và pin tích hợp, thích hợp cho công việc, học tập hoặc giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

'Laptop' hay 'máy tính xách tay' đều thông dụng. Nói về thiết bị chung hoặc nhiều máy dùng tại văn phòng thường dùng số nhiều. Không chỉ thiết bị kiểu máy tính bảng.

Examples

Many students use laptops for homework.

Nhiều sinh viên sử dụng **máy tính xách tay** để làm bài tập về nhà.

Our office has ten laptops for employees.

Văn phòng của chúng tôi có mười **máy tính xách tay** cho nhân viên.

She bought two new laptops last week.

Cô ấy đã mua hai **máy tính xách tay** mới tuần trước.

All the laptops here need charging—where are the power cables?

Tất cả các **máy tính xách tay** ở đây đều cần sạc—dây nguồn đâu rồi?

We couldn't connect the laptops to the Wi-Fi during the meeting.

Chúng tôi không thể kết nối các **máy tính xách tay** với Wi-Fi trong cuộc họp.

Do you know if any of these laptops are free to use?

Bạn có biết trong số các **máy tính xách tay** này có cái nào rảnh để dùng không?