아무 단어나 입력하세요!

"lapdogs" in Vietnamese

chó cảnhkẻ bợ đỡ (nghĩa bóng)

Definition

Chó cảnh là những con chó nhỏ thường được nuôi làm thú cưng và bế trên đùi. Ngoài ra, từ này còn nói về người luôn nghe lời hoặc làm vừa lòng người quyền lực hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chó cảnh' thường dùng cho vật nuôi nhỏ. Khi nói về người, ý nghĩa tiêu cực mang tính chê bai, thường dùng trong chính trị hoặc môi trường làm việc để chỉ người không có chính kiến.

Examples

Some people like to keep lapdogs as pets in their homes.

Một số người thích nuôi **chó cảnh** trong nhà.

The little lapdogs barked when someone walked past the window.

Những con **chó cảnh** nhỏ sủa khi có ai đó đi ngang qua cửa sổ.

They brought their lapdogs to the park every weekend.

Họ mang **chó cảnh** ra công viên vào mỗi cuối tuần.

Some politicians surround themselves with lapdogs who never disagree with them.

Một số chính trị gia luôn có những **kẻ bợ đỡ** không bao giờ phản đối họ.

After the meeting, it was clear that the manager only listens to his lapdogs.

Sau cuộc họp, ai cũng nhận ra rằng quản lý chỉ nghe lời các **kẻ bợ đỡ** của mình.

People accused the journalists of being government lapdogs.

Mọi người cáo buộc các nhà báo là **kẻ bợ đỡ** của chính phủ.