아무 단어나 입력하세요!

"landlubbers" in Vietnamese

người trên cạnngười không quen biển

Definition

Từ chỉ những người không quen với biển hoặc không biết lái thuyền. Thường được các thuỷ thủ dùng để đùa hoặc trêu người ở trên bờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính hài hước và thân thiện, không phải từ trang trọng. Thường dùng trong lời nói hơn là viết.

Examples

The sailors laughed at the landlubbers on their first boat ride.

Các thuỷ thủ đã cười phá lên về những **người trên cạn** trong chuyến đi thuyền đầu tiên của họ.

Many landlubbers feel nervous during a storm at sea.

Nhiều **người trên cạn** cảm thấy lo lắng khi gặp bão trên biển.

The captain taught the landlubbers how to tie knots.

Thuyền trưởng đã hướng dẫn các **người trên cạn** cách buộc dây thừng.

Don’t worry, even landlubbers get their sea legs after a while.

Đừng lo, ngay cả **người trên cạn** cũng sẽ quen với sóng biển sau một thời gian.

It was clear from their questions that we had a group of landlubbers on board.

Nghe các câu hỏi là biết ngay chúng tôi có một nhóm **người trên cạn** trên tàu.

Some of my friends are total landlubbers and get seasick right away.

Vài người bạn của tôi là **người trên cạn** chính hiệu, vừa lên tàu đã say sóng ngay.