"lampshade" in Vietnamese
Definition
Chụp đèn là bộ phận che phía ngoài bóng đèn, giúp làm dịu hoặc hướng ánh sáng và giảm chói mắt. Thường được làm bằng vải, thủy tinh hoặc nhựa.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho phần che của đèn, không dùng để gọi cả cái đèn hoặc bóng. Phổ biến trong trang trí nhà cửa.
Examples
The lampshade is made of white fabric.
**Chụp đèn** này được làm bằng vải trắng.
Please clean the lampshade when it gets dusty.
Làm ơn lau **chụp đèn** khi nó bám bụi.
Don't touch the lampshade while the lamp is on.
Đừng chạm vào **chụp đèn** khi đèn đang bật.
That vintage lampshade gives the room a cozy feel.
**Chụp đèn** kiểu cổ đó làm căn phòng thêm ấm cúng.
She accidentally knocked over the lampshade and broke it.
Cô ấy vô tình làm đổ **chụp đèn** và làm vỡ nó.
If you change the lampshade, the lighting in here might look softer.
Nếu bạn thay **chụp đèn**, ánh sáng trong phòng sẽ có thể dịu hơn.