아무 단어나 입력하세요!

"lamplight" in Vietnamese

ánh đèn đènánh sáng đèn

Definition

Là ánh sáng phát ra từ đèn, thường dịu nhẹ và dễ chịu. Dùng chỉ riêng ánh đèn, không phải ánh sáng tự nhiên hay đèn trần.

Usage Notes (Vietnamese)

'ánh đèn đèn' thường dùng trong văn học hoặc miêu tả không khí, ví dụ: 'by lamplight' nghĩa là dưới ánh đèn. Không dùng cho văn bản kỹ thuật.

Examples

I read my book by lamplight every night.

Tối nào tôi cũng đọc sách dưới **ánh đèn đèn**.

The room was filled with soft lamplight.

Căn phòng tràn ngập **ánh sáng đèn** dịu nhẹ.

She painted pictures in lamplight.

Cô ấy vẽ tranh dưới **ánh đèn đèn**.

We sat quietly, just talking in the warm lamplight.

Chúng tôi ngồi yên tĩnh, chỉ trò chuyện dưới **ánh đèn đèn** ấm áp.

His face looked different in the yellow lamplight of the old pub.

Gương mặt anh ấy trông khác hẳn dưới **ánh sáng đèn** vàng ở quán cũ.

Stories seem more magical when told in lamplight on a rainy evening.

Những câu chuyện trở nên kỳ diệu hơn khi kể dưới **ánh đèn đèn** vào một buổi tối mưa.