"laments" in Vietnamese
Definition
Thể hiện nỗi buồn sâu sắc, hối tiếc hoặc thất vọng, thường bằng lời nói hoặc cử chỉ rõ rệt khi mất mát hoặc gặp hoàn cảnh buồn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học, đặc biệt với sự mất mát lớn hoặc trải nghiệm tiêu cực, không dùng cho những than phiền nhỏ.
Examples
She laments the death of her beloved cat.
Cô ấy **than khóc** vì con mèo cưng đã mất.
He laments his decision to move away.
Anh ấy **than vãn** về quyết định chuyển đi của mình.
The teacher laments students' lack of interest.
Cô giáo **than thở** về việc học sinh thiếu quan tâm.
On social media, she often laments how fast time flies.
Trên mạng xã hội, cô ấy thường **than phiền** về việc thời gian trôi quá nhanh.
He laments missing out on his childhood friends' lives.
Anh ấy **than thở** vì đã bỏ lỡ cuộc sống của những người bạn thời thơ ấu.
Every year, the city laments the loss of another historical building.
Mỗi năm, thành phố lại **đau buồn** trước việc mất thêm một toà nhà lịch sử.