아무 단어나 입력하세요!

"lamentable" in Vietnamese

đáng tiếcđáng buồnđáng hối tiếc

Definition

Diễn tả điều gì đó rất buồn, đáng tiếc hoặc không nên xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng, báo chí hoặc đánh giá đạo đức, mạnh hơn 'không may'. Hiếm khi dùng ở hội thoại thường ngày.

Examples

The living conditions in the old house were lamentable.

Điều kiện sống ở ngôi nhà cũ đó thật sự **đáng tiếc**.

It was a lamentable mistake that he forgot her birthday.

Việc anh ấy quên sinh nhật cô ấy là một sai lầm **đáng tiếc**.

The team’s performance was lamentable last night.

Màn trình diễn của đội tối qua thật **đáng buồn**.

That was a lamentable decision—they really should have thought it through.

Đó là một quyết định **đáng hối tiếc** — họ thật sự nên suy nghĩ kỹ hơn.

The hospital's lamentable lack of resources shocked everyone.

Sự thiếu hụt nguồn lực **đáng tiếc** ở bệnh viện đã làm mọi người sốc.

Honestly, the food at that place was lamentable—I won’t go back.

Thật lòng mà nói, đồ ăn ở đó **đáng buồn**—tôi sẽ không quay lại đâu.