"ladle out" in Vietnamese
Definition
Dùng muôi lớn múc chất lỏng hoặc thức ăn. Cũng có thể nghĩa là phân phát cái gì đó rộng rãi, nhất là thông tin hoặc sự giúp đỡ.
Usage Notes (Vietnamese)
'ladle out' thường dùng trong bối cảnh thức ăn, nhất là súp, đồng thời cũng chỉ việc chia sẻ rộng rãi thông tin, tiền bạc, hoặc giúp đỡ. Không nên nhầm với 'serve' (phục vụ) vốn tổng quát hơn.
Examples
Please ladle out the soup into everyone’s bowl.
Làm ơn **múc ra** súp vào bát cho mọi người.
The cook ladled out hot stew to the hungry children.
Đầu bếp **múc ra** món hầm nóng cho lũ trẻ đang đói.
She always ladles out kindness to her neighbors.
Cô ấy luôn **chia sẻ** lòng tốt với hàng xóm.
The volunteers ladled out soup for hours at the shelter.
Các tình nguyện viên **múc ra** súp hàng giờ liền tại trại tạm trú.
He loves to ladle out advice, even when no one asks for it.
Anh ấy rất thích **chia sẻ** lời khuyên, dù không ai hỏi.
Don’t just ladle out criticism—try offering some solutions too.
Đừng chỉ **chỉ trích** mà hãy thử đưa ra giải pháp nữa.