아무 단어나 입력하세요!

"kookie" in Vietnamese

lập dịkỳ lạ (dễ thương)

Definition

Chỉ người hoặc vật cư xử theo cách khác thường, hài hước, làm người khác cảm thấy thú vị.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi nói về hành động khác thường nhưng vui vẻ, dễ thương, không phải khó chịu hay nguy hiểm. Thường tạo cảm giác gần gũi, thân thiện.

Examples

My aunt is a little kookie but very kind.

Dì tôi hơi **lập dị** nhưng rất tốt bụng.

That movie was really kookie and fun.

Bộ phim đó thực sự **lập dị** và rất vui.

His kookie ideas make us laugh.

Những ý tưởng **lập dị** của anh ấy làm chúng tôi bật cười.

She wore a kookie hat to the party and everyone loved it.

Cô ấy đội chiếc mũ **lập dị** đến bữa tiệc và ai cũng yêu thích.

Sometimes being a bit kookie makes life interesting.

Đôi khi hơi **lập dị** lại khiến cuộc sống thú vị hơn.

Don't mind his kookie sense of humor—he means well.

Đừng bận tâm đến khiếu hài hước **lập dị** của anh ấy—anh ấy hoàn toàn có ý tốt.