아무 단어나 입력하세요!

"know the score" in Vietnamese

biết rõ tình hìnhhiểu rõ sự thật

Definition

Khi bạn hiểu rõ tình hình thật sự, đặc biệt là khi chuyện phức tạp hoặc khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, khi ai đó hiểu hết các tình huống, đặc biệt là trong công việc hoặc mối quan hệ. Không dùng cho điểm số học tập, chỉ dùng nghĩa bóng.

Examples

You need to know the score before making a big decision.

Bạn cần phải **biết rõ tình hình** trước khi đưa ra quyết định lớn.

If you work here, you should know the score.

Nếu bạn làm việc ở đây, bạn nên **biết rõ tình hình**.

She already knows the score about the project.

Cô ấy đã **biết rõ tình hình** về dự án rồi.

Don’t worry, I know the score—I’ve done this a hundred times.

Đừng lo, tôi **biết rõ tình hình**—tôi đã làm việc này hàng trăm lần rồi.

He didn’t have to explain—I knew the score as soon as I walked in.

Anh ấy không cần giải thích—tôi **biết rõ tình hình** ngay khi bước vào.

You can trust her—she knows the score when it comes to tough negotiations.

Bạn có thể tin cô ấy—cô ấy **hiểu rõ sự thật** khi đàm phán khó khăn.