아무 단어나 입력하세요!

"know from" in Vietnamese

biết từnhận ra từ (bối cảnh)

Definition

Nhận ra hoặc biết ai đó/dài gì đó qua thông tin, ngoại hình hoặc trải nghiệm cụ thể. Thường dùng để nói mình biết ai từ đâu hoặc nhờ điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

'Biết từ' thường theo sau là tên nơi, nhóm hoặc tình huống: 'Tôi biết cô ấy từ trường.' Khác với 'biết về' (có thông tin), 'biết đến' (nghe nói về).

Examples

I know her from school.

Tôi **biết** cô ấy **từ** trường.

He knows me from the gym.

Anh ấy **biết** tôi **ở** phòng gym.

Do you know this song from the radio?

Bạn có **biết** bài hát này **từ** radio không?

We only know each other from online chats, not in person.

Chúng tôi chỉ **biết** nhau **qua** các cuộc trò chuyện trực tuyến, chưa từng gặp ngoài đời.

People often know my brother from his YouTube videos.

Mọi người thường **biết** anh trai tôi **từ** các video YouTube của anh ấy.

I can't know him from just a photo—he looks so different in real life!

Tôi không thể **nhận ra** anh ấy chỉ **qua** một bức ảnh—ngoài đời trông anh ấy rất khác!