아무 단어나 입력하세요!

"knock one over" in Vietnamese

làm đổ ai/cái gìtông người (thông tục)

Definition

Làm ai đó hoặc cái gì đó ngã xuống đất, thường do vô tình hoặc tác động mạnh. Trong văn nói, cũng có thể là đâm ai đó bằng xe.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, không trang trọng. Có thể chỉ làm ai đó/ngã hoặc tông xe, tuỳ vào ngữ cảnh.

Examples

Be careful not to knock one over when you walk through the room.

Cẩn thận đừng **làm đổ** gì khi đi qua phòng.

The strong wind was enough to knock one over.

Gió mạnh cũng đủ để **làm đổ**.

She tripped and knocked one over by accident.

Cô ấy vấp ngã và **làm đổ một cái gì đó**.

He was so clumsy, he knocked one over just reaching for his keys.

Anh ấy vụng về đến mức chỉ với tay lấy chìa khóa cũng **làm đổ đồ**.

The driver didn't see the cyclist and almost knocked one over.

Tài xế không thấy người đi xe đạp và suýt nữa **đâm phải**.

At the party, someone bumped into the table and knocked one over, spilling drinks everywhere.

Tại bữa tiệc, ai đó đã va vào bàn và **làm đổ đồ**, nước uống đổ khắp nơi.