아무 단어나 입력하세요!

"knock one out" in Vietnamese

tự xử (thủ dâm, lóng)làm nhanh (một việc gì đó)

Definition

Cụm từ này thường dùng với hai nghĩa: (1) thủ dâm (chủ yếu dành cho nam, lóng); (2) làm xong việc gì đó rất nhanh và dễ dàng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘tự xử’ là từ lóng khá thô tục, chỉ nên nói với bạn rất thân hoặc khi nói đùa. Nghĩa ‘làm nhanh’ thì dùng được trong những tình huống không trang trọng.

Examples

He said he could knock one out in ten minutes.

Anh ấy nói mình có thể **tự xử** trong mười phút / Anh ấy nói có thể **làm nhanh** chỉ trong mười phút.

Some people use the bathroom to knock one out.

Có người vào nhà vệ sinh để **tự xử** / Một số người dùng nhà vệ sinh để **làm nhanh** việc gì đó.

I can knock one out before lunch if you need this report quickly.

Nếu cần báo cáo này sớm, tôi có thể **làm nhanh** trước bữa trưa.

Sometimes, all you need is five minutes alone to knock one out and relax.

Đôi khi, chỉ cần năm phút một mình để **tự xử** và thư giãn.

Don’t worry about that essay—I’ll knock one out tonight and send it over.

Đừng lo về bài luận đó — tôi sẽ **làm nhanh** tối nay và gửi cho bạn.

He told a joke and then stepped out to knock one out.

Anh ấy kể một câu chuyện cười xong rồi ra ngoài để **tự xử**.