"klick" in Vietnamese
Definition
'Klick' là từ lóng dùng trong quân đội để chỉ khoảng cách 1 ki-lô-mét.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong quân đội hoặc khi nói về tác chiến; hiếm khi dùng trong giao tiếp thông thường. 'Klick' luôn chỉ 1 ki-lô-mét.
Examples
We moved ten klicks overnight to avoid being seen.
Chúng tôi đã di chuyển mười **ki-lô-mét (quân sự)** trong đêm để tránh bị phát hiện.
That's at least twenty klicks from here—it's pretty far.
Đó ít nhất cách đây hai mươi **ki-lô-mét (quân sự)** — khá xa đấy.
The base is five klicks away.
Căn cứ cách đây năm **ki-lô-mét (quân sự)**.
We walked two klicks to the river.
Chúng tôi đã đi bộ hai **ki-lô-mét (quân sự)** tới con sông.
They are one klick north of here.
Họ ở cách đây một **ki-lô-mét (quân sự)** về phía bắc.
"How far to the checkpoint?" "Just three klicks."
"Điểm kiểm soát cách bao xa?" "Chỉ ba **ki-lô-mét (quân sự)** thôi."