아무 단어나 입력하세요!

"kitsch" in Vietnamese

kitschnghệ thuật rẻ tiền

Definition

Một phong cách nghệ thuật hoặc vật trang trí bị xem là kém tinh tế vì quá sến hoặc loè loẹt, nhưng đôi khi lại được yêu thích một cách mỉa mai hoặc hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kitsch' thường dùng trong nghệ thuật, trang trí hay các đồ lưu niệm. Dù mang ý nghĩa tiêu cực nhưng cũng có thể dùng với sự hài hước hoặc mỉa mai.

Examples

This souvenir is pure kitsch.

Món quà lưu niệm này là **kitsch** chính hiệu.

Many people collect kitsch objects as a hobby.

Nhiều người sưu tầm đồ **kitsch** như một sở thích.

The room was decorated with kitsch lamps and fake flowers.

Căn phòng được trang trí bằng đèn **kitsch** và hoa giả.

Some people love the charm of kitsch, while others find it tacky.

Có người yêu thích nét duyên của **kitsch**, nhưng cũng có người thấy nó kệch cỡm.

That plastic flamingo on the lawn is classic kitsch.

Con chim hồng hạc nhựa trên bãi cỏ này là **kitsch** kinh điển.

I bought this mug because it’s so kitsch—it makes me smile every morning.

Tôi mua cái cốc này vì nó quá **kitsch**—mỗi sáng nhìn là tôi lại mỉm cười.