아무 단어나 입력하세요!

"kidders" in Vietnamese

người hay đùa

Definition

Những người thường xuyên trêu chọc, pha trò vui vẻ với người khác một cách thân thiện.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Người hay đùa’ dùng trong văn nói, chỉ mang tính vui vẻ, không có ý lừa dối hay trêu ác ý. Không đồng nghĩa với 'kẻ nói dối'.

Examples

My friends are all kidders who love to joke around.

Bạn bè tôi đều là những **người hay đùa**, rất thích pha trò.

Some kidders tell funny stories to make everyone laugh.

Một số **người hay đùa** kể chuyện vui để làm mọi người cười.

The group of kidders made the party more fun.

Nhóm **người hay đùa** đã làm bữa tiệc vui hơn hẳn.

Don't take them too seriously—they're just kidders having fun.

Đừng quá nghiêm túc với họ—họ chỉ là **người hay đùa** đang vui thôi.

Those two are real kidders—they can never keep a straight face.

Hai người đó đúng là **người hay đùa**—không bao giờ giữ được vẻ mặt nghiêm túc.

You can spot the kidders by their constant grins and silly comments.

Bạn sẽ nhận ra **người hay đùa** qua nụ cười tươi và những câu đùa dí dỏm của họ.