"kicks and giggles" in Vietnamese
Definition
Một cách nói thân mật có nghĩa là làm gì đó chỉ để vui, không vì mục đích nghiêm túc nào cả.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, hay đi với 'just for'. Giống như nói 'để vui thôi'. Không dùng khi nói chuyện nghiêm túc.
Examples
We played cards just for kicks and giggles.
Chúng tôi chơi bài chỉ để **vui thôi**.
They went to the park for kicks and giggles.
Họ đến công viên chỉ để **vui thôi**.
I tried the spicy sauce for kicks and giggles.
Tôi thử nước sốt cay chỉ để **vui thôi**.
We took the long way home just for kicks and giggles.
Chúng tôi đi đường vòng về nhà chỉ để **vui thôi**.
He signs his emails with emojis for kicks and giggles.
Anh ấy ký email bằng emoji chỉ để **vui thôi**.
Sometimes we cook weird foods for kicks and giggles when we're bored.
Đôi khi tụi mình nấu đồ ăn lạ chỉ để **vui thôi** khi chán.