"kick your heels up" in Vietnamese
Definition
Vui chơi thoải mái hay tận hưởng bản thân, đặc biệt là sau khi đã làm việc chăm chỉ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về việc vui chơi, tiệc tùng sau những trách nhiệm hoặc áp lực, mang tính thân mật và vui vẻ.
Examples
After the exams, the students wanted to kick their heels up.
Sau kỳ thi, các sinh viên muốn **xả hơi**.
Let's kick your heels up this weekend at the party!
Cuối tuần này, chúng ta **vui chơi thoải mái** ở bữa tiệc nhé!
You deserve to kick your heels up after working so hard.
Bạn xứng đáng **xả hơi** sau khi làm việc chăm chỉ như vậy.
We hardly ever get a chance to kick our heels up, so let's make tonight count!
Chúng ta hiếm khi có dịp **vui chơi thoải mái**, nên hãy tận hưởng tối nay đi!
After a long week, all I want to do is kick my heels up and listen to some music.
Sau một tuần dài, tất cả những gì tôi muốn là **xả hơi** và nghe chút nhạc.
You really know how to kick your heels up when you’re out with friends.
Bạn thật sự biết cách **vui chơi thoải mái** khi đi chơi với bạn bè.