아무 단어나 입력하세요!

"kick your heels" in Vietnamese

chờ đợi một cách vô ích

Definition

Dành thời gian chờ đợi mà không làm gì, thường xảy ra khi bạn muốn làm điều gì khác hoặc cảm thấy sốt ruột.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ thân mật, chủ yếu trong Anh-Anh. Dùng khi ai đó buộc phải ngồi chờ mà không làm gì. Tương tự 'wait around' hay 'twiddle your thumbs'.

Examples

We had to kick our heels at the airport for hours.

Chúng tôi phải **chờ đợi một cách vô ích** ở sân bay hàng giờ.

The guests were left to kick their heels outside the hall.

Khách phải **chờ đợi một cách vô ích** ngoài hội trường.

Sometimes you just have to kick your heels until the meeting starts.

Đôi khi bạn chỉ phải **chờ đợi một cách vô ích** đến khi cuộc họp bắt đầu.

We were all kicking our heels while the boss was running late.

Chúng tôi đều **chờ đợi một cách vô ích** khi sếp đến muộn.

He hates kicking his heels at the doctor’s office.

Anh ấy ghét **chờ đợi một cách vô ích** ở phòng khám.

If the train's delayed, you'll just have to kick your heels for a bit.

Nếu tàu bị trễ, bạn chỉ phải **chờ đợi một cách vô ích** một lát thôi.