"kick rocks" in Vietnamese
Definition
Đây là một cụm từ lóng, nói ai đó hãy đi chỗ khác hoặc để mình yên. Thường dùng khi bực bội hoặc khó chịu với ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Vô cùng thân mật, đôi khi bất lịch sự. Tránh dùng trong các tình huống trang trọng. Gần nghĩa với "get lost, beat it".
Examples
He told me to kick rocks after our argument.
Sau khi cãi nhau, anh ấy bảo tôi **cút đi**.
If you don't like it, you can kick rocks.
Nếu bạn không thích, bạn có thể **cút đi**.
She told her ex to kick rocks when he called.
Khi người yêu cũ gọi, cô ấy bảo anh ta **cút đi**.
Man, that guy was so rude, I just told him to kick rocks.
Gã đó thô lỗ quá nên tôi chỉ bảo anh ta **biến đi**.
You don't like my suggestion? Fine, kick rocks then.
Bạn không thích đề xuất của tôi? Vậy thì **cút đi** đi.
He kept bothering me so I told him to kick rocks and leave me be.
Anh ta cứ làm phiền nên tôi bảo anh ấy **biến đi** và để mình yên.