아무 단어나 입력하세요!

"kenner" in Vietnamese

người sànhchuyên gia (nghệ thuật/ẩm thực/rượu vang)

Definition

Người rất am hiểu và có gu tinh tế về một lĩnh vực nào đó, thường là nghệ thuật, ẩm thực hay rượu vang.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng/lý thuyết, chủ yếu nói về người có hiểu biết và gu tinh tế về nghệ thuật, ẩm thực hoặc rượu vang, tương tự 'connoisseur', ít dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

She is a kenner of French wines.

Cô ấy là một **người sành** về rượu vang Pháp.

Only a true kenner can tell the difference between these two paintings.

Chỉ **người sành** thực sự mới phân biệt được hai bức tranh này.

As a kenner of Italian cuisine, he loves to cook traditional dishes.

Là một **người sành** ẩm thực Ý, anh ấy thích nấu các món truyền thống.

If you're a kenner of modern art, you'll appreciate this exhibition.

Nếu bạn là một **người sành** nghệ thuật hiện đại, bạn sẽ thích triển lãm này.

He’s a real kenner when it comes to jazz music.

Anh ấy đúng là **người sành** khi nói về nhạc jazz.

You have to be a kenner to spot the rare ingredients in this sauce.

Bạn phải là một **người sành** mới nhận ra được các nguyên liệu hiếm trong loại nước sốt này.