"keep your eyes open" in Vietnamese
Definition
Luôn chú ý và quan sát kỹ xung quanh để không bỏ lỡ nguy hiểm hoặc cơ hội quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thân mật, thường dùng để nhắc nhở ai đó cẩn trọng hoặc để ý điều gì quan trọng.
Examples
When you cross the street, always keep your eyes open.
Khi băng qua đường, luôn **cảnh giác**.
Keep your eyes open for any sales at the store.
**Chú ý quan sát** các đợt giảm giá ở cửa hàng nhé.
Travelers should keep their eyes open for pickpockets.
Khách du lịch nên **cảnh giác** với móc túi.
Hey, keep your eyes open—she might walk in any minute.
Này, **chú ý quan sát** nhé—cô ấy có thể bước vào bất cứ lúc nào.
If you keep your eyes open, you'll spot some great deals.
Nếu **cảnh giác**, bạn sẽ tìm thấy nhiều ưu đãi tuyệt vời.
It's a tough neighborhood, so keep your eyes open at night.
Khu này nguy hiểm nên ban đêm hãy luôn **cảnh giác**.