아무 단어나 입력하세요!

"keep the wolf from the door" in Vietnamese

kiếm đủ sốngtránh cảnh túng thiếu

Definition

Diễn tả việc cố gắng có đủ tiền để sống, tránh cảnh thiếu thốn hoặc nghèo đói.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng khi nói về việc sống khó khăn, vừa đủ, không dư dả, hay dùng với 'cố gắng', 'chỉ đủ'. Thường gặp trong giao tiếp hoặc văn học, khá hiếm trong văn bản trang trọng.

Examples

She works two jobs to keep the wolf from the door.

Cô ấy làm hai công việc để **kiếm đủ sống**.

A small pension helps them keep the wolf from the door.

Một khoản lương hưu nhỏ giúp họ **kiếm đủ sống**.

He sells vegetables just to keep the wolf from the door.

Anh ấy bán rau chỉ để **kiếm đủ sống**.

I don’t earn much, but it’s enough to keep the wolf from the door.

Tôi không kiếm được nhiều, nhưng đủ để **kiếm đủ sống**.

During tough times, everyone is just trying to keep the wolf from the door.

Trong thời kỳ khó khăn, ai cũng cố gắng **kiếm đủ sống**.

He picked up odd jobs here and there to keep the wolf from the door.

Anh ấy làm việc lặt vặt ở nhiều nơi để **kiếm đủ sống**.