아무 단어나 입력하세요!

"keep on an even keel" in Vietnamese

giữ bình tĩnhgiữ ổn định

Definition

Giữ được sự bình tĩnh và ổn định kể cả khi hoàn cảnh khó khăn hay thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công việc, xã hội hoặc khi nói về cách phản ứng trước áp lực. Mang tính thành ngữ, không dùng trong văn bản quá thông tục.

Examples

She works hard to keep on an even keel during busy times.

Cô ấy làm việc chăm chỉ để **giữ bình tĩnh** trong những lúc bận rộn.

After the changes at work, it was hard to keep on an even keel.

Sau những thay đổi ở chỗ làm, rất khó để **giữ bình tĩnh**.

It's important to keep on an even keel in stressful situations.

Trong những tình huống căng thẳng, điều quan trọng là **giữ bình tĩnh**.

He managed to keep on an even keel despite all the drama around him.

Anh ấy đã **giữ bình tĩnh** mặc dù xung quanh đầy rẫy kịch tính.

We need to keep on an even keel if we want the project to succeed.

Chúng ta cần **giữ bình tĩnh** nếu muốn dự án thành công.

She’s learned to keep on an even keel when things get tough at home.

Cô ấy đã học cách **giữ bình tĩnh** khi mọi thứ trở nên khó khăn ở nhà.