아무 단어나 입력하세요!

"keep in sight" in Vietnamese

giữ trong tầm mắtkhông để khuất tầm nhìn

Definition

Luôn đảm bảo có thể nhìn thấy ai đó hoặc vật gì đó, không để mất dấu khỏi tầm mắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về an toàn cho trẻ em, vật quan trọng, hoặc khi theo sát mục tiêu. Hay đi với 'luôn luôn', 'tuyệt đối không rời mắt'.

Examples

Please keep in sight of your little brother at the park.

Làm ơn **giữ trong tầm mắt** em trai của bạn ở công viên.

You should keep in sight of your bag at all times at the airport.

Bạn nên **giữ trong tầm mắt** túi xách của mình mọi lúc ở sân bay.

It's important to keep in sight of the exit during the fire drill.

Điều quan trọng là **giữ trong tầm mắt** lối thoát hiểm khi diễn tập chữa cháy.

Just keep in sight of the tour guide so you don't get lost.

Chỉ cần **giữ trong tầm mắt** hướng dẫn viên là bạn sẽ không bị lạc.

I tried to keep in sight of my friends in the crowded market, but they disappeared.

Tôi đã cố **giữ trong tầm mắt** bạn bè ở chợ đông đúc nhưng họ đã biến mất.

When hiking, always keep in sight of the trail markers or you might get lost.

Khi leo núi, hãy luôn **giữ trong tầm mắt** các dấu hiệu chỉ đường kẻo bị lạc đường.