"keep an eye out" in Vietnamese
Definition
Chú ý quan sát hoặc theo dõi điều gì hay ai đó để phát hiện ngay khi có sự xuất hiện hoặc thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Sử dụng trong tình huống thân mật, khi nhắc nhở ai đó chú ý một điều gì. Thường đi kèm với 'for' như trong 'keep an eye out for...'. Ý nghĩa nhẹ nhàng hơn 'watch out for'.
Examples
Keep an eye out for your friend at the station.
Hãy **để ý** bạn của mình ở nhà ga nhé.
Can you keep an eye out for the delivery truck?
Bạn có thể **để ý** xe giao hàng giúp mình không?
Keep an eye out for any signs of rain.
Hãy **để ý** xem có dấu hiệu mưa nào không.
If you see my cat outside, please keep an eye out and let me know.
Nếu nhìn thấy mèo của tôi ngoài trời, hãy **để ý** và báo cho tôi nhé.
I'll keep an eye out for your email and reply as soon as I get it.
Tôi sẽ **để ý** email của bạn và trả lời ngay khi nhận được.
Keep an eye out—they usually restock late at night.
**Để ý nhé**—thường họ nhập hàng lại rất muộn.