아무 단어나 입력하세요!

"keep amused" in Vietnamese

giữ cho vuilàm cho không chán

Definition

Khiến ai đó cảm thấy vui vẻ, không bị buồn chán bằng cách cho họ làm điều thú vị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với trẻ em hoặc khách. Có thể đi kèm 'trò chơi', 'câu chuyện', 'trò đùa'. Mang tính nhẹ nhàng, gần gũi, không trang trọng.

Examples

We gave the children some coloring books to keep amused.

Chúng tôi đã đưa cho bọn trẻ sách tô màu để chúng **giữ cho vui**.

Stories can keep amused on a long car ride.

Những câu chuyện có thể **giữ cho vui** trên đường đi xa.

He tries to keep amused while waiting for his friend.

Anh ấy cố gắng **giữ cho vui** khi chờ bạn.

I brought some games to keep us amused during the flight.

Tôi đã mang theo một số trò chơi để chúng ta **giữ cho vui** trong chuyến bay.

How do you keep amused when it's raining all weekend?

Khi trời mưa suốt cuối tuần, bạn **giữ cho vui** thế nào?

Dad tells silly jokes to keep us amused at dinner.

Bố kể chuyện cười ngớ ngẩn để **giữ cho mọi người vui** trong bữa tối.