"keep amused" in Indonesian
Definition
Làm cho ai đó thấy vui hoặc bận rộn để họ không cảm thấy chán.
Usage Notes (Indonesian)
Thường áp dụng cho trẻ em hoặc khách. Thường đi với 'trò chơi', 'truyện', 'trò đùa'. Thường dùng trong tình huống thường ngày, không trang trọng.
Examples
We gave the children some coloring books to keep amused.
Chúng tôi đưa cho bọn trẻ sách tô màu để chúng **giữ cho vui**.
Stories can keep amused on a long car ride.
Truyện kể có thể **giữ cho vui** trong chuyến đi ô tô dài.
He tries to keep amused while waiting for his friend.
Anh ấy cố **giữ cho vui** khi chờ bạn mình.
I brought some games to keep us amused during the flight.
Tôi mang theo vài trò chơi để **giữ cho chúng ta vui** trong chuyến bay.
How do you keep amused when it's raining all weekend?
Bạn **giữ cho vui** thế nào khi trời mưa cả cuối tuần?
Dad tells silly jokes to keep us amused at dinner.
Bố kể chuyện cười ngốc nghếch để **giữ chúng ta vui** trong bữa tối.