아무 단어나 입력하세요!

"keep a weather eye open" in Vietnamese

cảnh giácđể mắt cảnh giác

Definition

Luôn cảnh giác và chú ý để đề phòng nguy hiểm hoặc những thay đổi có thể xảy ra, đặc biệt khi có việc quan trọng sắp xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này hơi cổ và mang tính thân mật, thường dùng khi khuyên ai đó nên cảnh giác với nguy hiểm hay thay đổi. Không dùng cho nghĩa quan sát thời tiết thực tế.

Examples

Keep a weather eye open when walking alone at night.

Khi đi bộ một mình vào ban đêm, hãy **cảnh giác** nhé.

Drivers should keep a weather eye open for children near schools.

Tài xế nên **cảnh giác** khi gần trường học có trẻ em.

It’s wise to keep a weather eye open during storm season.

Trong mùa bão, **cảnh giác** là điều khôn ngoan.

If you hear any rumors at work, keep a weather eye open for changes.

Nếu nghe tin đồn ở nơi làm việc, hãy **cảnh giác** với những thay đổi.

My grandma always tells me to keep a weather eye open for good opportunities.

Bà tôi luôn dặn tôi phải **cảnh giác** để nắm bắt cơ hội tốt.

Things change quickly here, so keep a weather eye open just in case.

Mọi thứ ở đây thay đổi rất nhanh, nên **cảnh giác** để phòng bất trắc nhé.