"kangaroo court" in Vietnamese
Definition
Một nhóm hoặc phiên tòa không chính thức, giả vờ có thẩm quyền pháp lý nhưng bỏ qua luật pháp và đưa ra các phán quyết không công bằng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng để chê trách những quyết định, quy trình thiếu công bằng; là từ ẩn dụ, không dùng cho tòa án thực sự. Dùng trong thảo luận xã hội hoặc chính trị.
Examples
The workers felt the meeting was a kangaroo court.
Những người công nhân cảm thấy cuộc họp đó là một **tòa án kiểu trò hề**.
He refused to take part in the kangaroo court.
Anh ấy từ chối tham gia vào **tòa án kiểu trò hề** đó.
The manager called a kangaroo court to blame someone for the mistake.
Quản lý triệu tập một **tòa án kiểu trò hề** để đổ lỗi cho ai đó về sai sót đó.
That investigation was a total kangaroo court—the outcome was obvious from the start.
Cuộc điều tra đó thực sự là một **tòa án kiểu trò hề**—kết quả đã rõ ràng ngay từ đầu.
Don’t waste your time, it’s just another kangaroo court with no real justice.
Đừng phí thời gian, đó chỉ là một **tòa án kiểu trò hề** nữa, không có công lý thực sự.
Whenever someone disagreed with the boss, she set up a kangaroo court to humiliate them.
Mỗi khi ai đó không đồng ý với sếp, bà ấy lại tổ chức một **tòa án kiểu trò hề** để làm nhục họ.