아무 단어나 입력하세요!

"just off the boat" in Vietnamese

vừa mới đến (người nhập cư mới)ngây thơ

Definition

Cụm từ không trang trọng dùng để nói người vừa mới đến một quốc gia mới, hoặc ai đó thiếu kinh nghiệm và ngây thơ. Gốc từ chỉ những người nhập cư đến bằng thuyền.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, hơi cổ. Dùng cho người nhập cư có thể bị coi là thiếu tế nhị, nên cân nhắc khi dùng. Thường chỉ sự thiếu kinh nghiệm, giống 'green' hoặc 'fresh off the boat'.

Examples

He's just off the boat and doesn't know how things work here.

Anh ấy **vừa mới đến**, chưa biết cách mọi thứ hoạt động ở đây.

Many people were just off the boat when they started their new lives.

Nhiều người **vừa mới đến** khi bắt đầu cuộc sống mới.

She looked so confused, like she was just off the boat.

Cô ấy trông rất bối rối, như thể **vừa mới đến**.

You can't blame him; he's still just off the boat and learning the ropes.

Bạn không thể trách anh ấy; anh ấy vẫn còn **vừa mới đến** và đang học việc.

When I first moved here, I was totally just off the boat too.

Khi tôi mới chuyển đến đây, tôi cũng **vừa mới đến** thôi.

He still dresses like he's just off the boat, but he'll fit in soon enough.

Anh ấy vẫn ăn mặc như thể **vừa mới đến**, nhưng sớm sẽ hòa nhập thôi.