"just let me say" in Vietnamese
Definition
Đây là cách nói lịch sự xin phép được nói điều gì đó trước khi người khác tiếp tục. Thường dùng để chia sẻ ý quan trọng hoặc thêm thông tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để ngắt lời một cách lịch sự hoặc thu hút sự chú ý. Lịch sự hơn 'hãy để tôi nói'. Thường đứng đầu câu khi bắt đầu ý kiến.
Examples
Just let me say that I am very grateful for your help.
**Cho tôi nói một lời**, tôi rất biết ơn vì bạn đã giúp đỡ.
Before you go, just let me say something important.
Trước khi bạn đi, **cho tôi nói một lời** quan trọng.
Just let me say sorry if I hurt your feelings.
**Cho tôi nói một lời**, xin lỗi nếu tôi đã làm bạn buồn.
Just let me say, I totally understand where you're coming from.
**Cho tôi nói một lời**, tôi hoàn toàn hiểu cảm giác của bạn.
Hold on, just let me say this one thing before you finish.
Khoan đã, **cho tôi nói một lời** trước khi bạn kết thúc.
If I may, just let me say you did a fantastic job.
Nếu được, **cho tôi nói một lời**: bạn đã làm rất tốt.