아무 단어나 입력하세요!

"jump at" in Vietnamese

chớp lấynắm lấy ngay

Definition

Khi có ai đó ngay lập tức nhận lấy một cơ hội hay đề nghị vì hào hứng hoặc háo hức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các từ như 'opportunity', 'offer', 'chance'. Mang sắc thái thân mật, diễn tả sự hào hứng. Không dùng cho hành động nhảy thực tế.

Examples

When I offered her the job, she jumped at the chance.

Khi tôi đề nghị công việc, cô ấy đã **chớp lấy** cơ hội đó.

He would jump at the offer to travel abroad.

Anh ấy sẽ **chớp lấy** cơ hội được đi nước ngoài.

They all jumped at the opportunity to meet the famous actor.

Tất cả họ đều **chớp lấy** cơ hội gặp diễn viên nổi tiếng.

If you ask Tom to help, he’ll probably jump at it.

Nếu bạn nhờ Tom giúp, chắc chắn anh ấy sẽ **chớp lấy**.

I wouldn’t jump at that deal without reading the fine print first.

Tôi sẽ không **chớp lấy** thỏa thuận đó mà chưa đọc kỹ các chi tiết.

Everyone’s looking for a job—people will jump at anything right now.

Ai cũng đang tìm việc—bây giờ mọi người **chớp lấy** bất cứ điều gì.