아무 단어나 입력하세요!

"jump around" in Vietnamese

nhảy quanhnhảy lung tung

Definition

Diễn tả việc ai đó nhảy nhót xung quanh một cách vui vẻ hoặc thay đổi hoạt động/chủ đề liên tục.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trẻ em, động vật hoặc người lớn trong hoàn cảnh vui vẻ. Có thể diễn tả cả chuyển động thực tế lẫn nghĩa bóng (đổi đề tài/liên tục làm việc khác). Không giống 'jump up and down' (nhảy tại chỗ).

Examples

The children love to jump around in the playground.

Bọn trẻ rất thích **nhảy quanh** ở sân chơi.

Please don't jump around in the living room.

Làm ơn đừng **nhảy quanh** trong phòng khách.

The puppy started to jump around when it saw its owner.

Chú chó con bắt đầu **nhảy quanh** khi thấy chủ của nó.

When that song comes on, I just want to jump around!

Khi bài hát đó vang lên, tôi chỉ muốn **nhảy quanh** thôi!

He can't sit still; he likes to jump around from one idea to another.

Anh ấy không thể ngồi yên; anh ấy thích **nhảy quanh** từ ý tưởng này sang ý tưởng khác.

We spent the whole party jumping around and laughing.

Chúng tôi đã **nhảy quanh** và cười suốt cả bữa tiệc.