아무 단어나 입력하세요!

"julienne" in Vietnamese

thái sợi nhỏthái julienne

Definition

Thái julienne là kỹ thuật cắt rau củ thành sợi dài, mỏng như que diêm. Cách này giúp món ăn trông đẹp và chín đều.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bếp hoặc công thức nấu ăn. Khác với “thái lát” hoặc “thái hạt lựu”; luôn thái dạng sợi nhỏ, mỏng.

Examples

Please cut the carrots into julienne before adding them to the salad.

Vui lòng cắt cà rốt thành **thái sợi nhỏ** trước khi cho vào salad.

The recipe says to julienne the potatoes for the fries.

Công thức yêu cầu **thái sợi nhỏ** khoai tây để làm khoai tây chiên.

She learned how to make julienne vegetables in cooking class.

Cô ấy đã học cách **thái sợi nhỏ** rau củ trong lớp học nấu ăn.

I like my stir-fry with lots of julienne bell peppers and carrots.

Tôi thích món xào có nhiều ớt chuông và cà rốt **thái sợi nhỏ**.

It takes some practice to julienne vegetables quickly and evenly.

Cần luyện tập mới **thái sợi nhỏ** rau củ đều và nhanh được.

When you julienne onions, they cook faster and look great in dishes.

Khi bạn **thái sợi nhỏ** hành tây, chúng chín nhanh và làm món ăn trông hấp dẫn hơn.