"judgeship" in Vietnamese
Definition
Vị trí chính thức hoặc vai trò được bổ nhiệm làm thẩm phán trong tòa án.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực pháp lý, chỉ vai trò, vị trí chính thức của thẩm phán chứ không phải hành động xét xử nói chung. Thường đi với các động từ như 'được bổ nhiệm', 'từ chức', 'giành được'.
Examples
She was offered a judgeship in New York.
Cô ấy đã được đề nghị một **chức vụ thẩm phán** ở New York.
He applied for a judgeship last year.
Anh ấy đã nộp đơn xin **chức vụ thẩm phán** năm ngoái.
Her dream has always been to hold a judgeship.
Ước mơ của cô ấy luôn là nắm giữ một **chức vụ thẩm phán**.
After years as a lawyer, he finally secured his first judgeship.
Sau nhiều năm làm luật sư, cuối cùng anh ấy đã đạt được **chức vụ thẩm phán** đầu tiên.
She resigned her judgeship to spend more time with her family.
Cô ấy đã từ chức **chức vụ thẩm phán** để có thời gian cho gia đình.
Getting a federal judgeship is highly competitive.
Việc có được một **chức vụ thẩm phán** liên bang rất cạnh tranh.