"jostling" in Vietnamese
Definition
Hành động xô đẩy, chen lấn hoặc va chạm với người khác, nhất là trong đám đông hoặc khi cạnh tranh. Cũng có thể chỉ sự cạnh tranh gay gắt để đạt được điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc báo chí; phổ biến với cụm 'jostling crowd', 'jostling for position'. Không dùng cho tiếp xúc nhẹ nhàng.
Examples
The people were jostling in the busy market.
Mọi người đang **xô đẩy** trong khu chợ đông đúc.
There was a lot of jostling at the concert entrance.
Có rất nhiều **chen lấn** ở lối vào buổi hòa nhạc.
Children were jostling to get to the front of the line.
Trẻ em **xô đẩy** để được lên đầu hàng.
He got tired of all the jostling on the subway every morning.
Anh ấy đã mệt mỏi với mọi **xô đẩy** trên tàu điện ngầm mỗi sáng.
There's a lot of jostling among the candidates for that top job.
Có rất nhiều **tranh giành** giữa các ứng viên cho công việc hàng đầu đó.
Despite the jostling, she stayed calm and didn’t lose her place.
Dù có nhiều **xô đẩy**, cô ấy vẫn bình tĩnh và không bị mất chỗ.