아무 단어나 입력하세요!

"jokingly" in Vietnamese

đùanói đùa

Definition

Làm hoặc nói điều gì đó một cách đùa cợt, không phải nghiêm túc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để diễn tả ai đó không nghiêm túc, thường đi kèm với các động từ như 'nói', 'hỏi'. Không dùng như 'joking' (đang đùa) hoặc 'jokily' (hiếm).

Examples

He jokingly called himself the best cook in the world.

Anh ấy đùa gọi mình là đầu bếp giỏi nhất thế giới.

She jokingly asked if she could have dessert for breakfast.

Cô ấy nói đùa hỏi liệu mình có thể ăn món tráng miệng cho bữa sáng không.

My friend jokingly said I was late as usual.

Bạn tôi nói đùa là tôi lại đến trễ như thường lệ.

"You owe me a million dollars," he said jokingly.

"Bạn nợ tôi một triệu đô," anh ấy nói đùa.

I jokingly threatened to eat all the pizza if they were late again.

Tôi đùa dọa sẽ ăn hết pizza nếu họ lại đến muộn.

He apologized jokingly, knowing I wasn't really upset.

Anh ấy xin lỗi một cách đùa cợt, biết rằng tôi không thực sự giận.