아무 단어나 입력하세요!

"join up" in Vietnamese

tham gianhập ngũ

Definition

Trở thành thành viên của một nhóm, câu lạc bộ hoặc tổ chức. Cũng có thể chỉ việc gia nhập quân đội.

Usage Notes (Vietnamese)

'join up' là cách nói thân mật, thường dùng khi nói về việc nhập ngũ hoặc tạo nhóm với bạn bè. Đừng nhầm với 'join' (trung lập) hoặc 'sign up' (đăng ký).

Examples

He decided to join up with the basketball team.

Anh ấy quyết định **tham gia** đội bóng rổ.

My brother wants to join up after school finishes.

Anh trai tôi muốn **nhập ngũ** sau khi học xong.

Let's join up to work on the project.

Chúng ta hãy **tham gia** cùng làm dự án này.

A lot of young people wanted to join up when the war started.

Khi chiến tranh bắt đầu, rất nhiều thanh niên muốn **nhập ngũ**.

Do you want to join up with us for lunch later?

Bạn có muốn **tham gia** ăn trưa với chúng tôi không?

They decided to join up their two companies into one business.

Họ quyết định **sáp nhập** hai công ty của mình thành một doanh nghiệp.