아무 단어나 입력하세요!

"join in" in Vietnamese

tham gia vào

Definition

Tham gia vào một hoạt động với người khác, đặc biệt là khi hoạt động đó đã bắt đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

'join in' thường dùng trong văn nói và để mời/mời ai đó tham gia vào hoạt động đang diễn ra. Khác với 'join' (trở thành thành viên), 'join in' nhấn mạnh việc tham gia vào hoạt động đang được tiến hành. Thường gặp: 'join in the fun', 'join in a discussion'.

Examples

Can I join in your game?

Tôi có thể **tham gia vào** trò chơi của các bạn không?

Everyone is singing. Let's join in.

Mọi người đang hát. Chúng ta cùng **tham gia vào** đi.

You can join in the conversation if you want.

Bạn có thể **tham gia vào** cuộc trò chuyện nếu muốn.

I felt shy at first, but then I decided to join in the fun.

Lúc đầu tôi thấy ngại, nhưng sau đó tôi quyết định **tham gia vào niềm vui**.

Whenever there's a group project, she loves to join in and help.

Bất cứ khi nào có dự án nhóm, cô ấy rất thích **tham gia vào** và giúp đỡ.

Don't just watch—come join in!

Đừng chỉ đứng nhìn—hãy **tham gia vào** đi!