아무 단어나 입력하세요!

"jell" in Vietnamese

đặc lạikết dính (ý tưởng, nhóm người)

Definition

Khi chất lỏng trở nên đặc như thạch, hoặc khi ý tưởng, con người hay mọi thứ bắt đầu phối hợp tốt hoặc trở nên rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa thực (món ăn đông lại) và nghĩa bóng (ý tưởng/người phối hợp tốt). Tránh nhầm với 'gel' (chất gel).

Examples

The jam needs to jell before you can eat it.

Mứt cần phải **đặc lại** trước khi bạn có thể ăn.

After an hour, the dessert began to jell.

Sau một giờ, món tráng miệng bắt đầu **đặc lại**.

The plan didn't jell as we hoped.

Kế hoạch không **kết dính** như chúng tôi mong đợi.

It took a while for the team to really jell.

Phải mất một thời gian để nhóm thực sự **kết dính**.

Once our ideas started to jell, the project moved fast.

Khi ý tưởng của chúng tôi bắt đầu **kết dính**, dự án tiến triển nhanh chóng.

At first, the sauce seemed watery, but it will jell as it cools.

Lúc đầu, nước sốt có vẻ loãng, nhưng nó sẽ **đặc lại** khi nguội.