아무 단어나 입력하세요!

"jangling" in Vietnamese

leng kengva chạm leng keng (âm thanh kim loại khó chịu)

Definition

Tạo ra âm thanh kim loại chói tai hoặc khó chịu, như tiếng chìa khóa hoặc tiền xu va vào nhau. Đôi khi cũng chỉ cảm giác bực bội vì tiếng ồn.

Usage Notes (Vietnamese)

'leng keng' thường dùng cho tiếng kim loại va chạm khó chịu, như 'chìa khóa leng keng', 'dây thần kinh leng keng' (ẩn dụ: căng thẳng). Mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự khó chịu.

Examples

The jangling of the keys woke me up.

Tiếng **leng keng** của chìa khóa đã đánh thức tôi dậy.

He wore bracelets jangling on his wrist.

Anh ấy đeo những chiếc vòng tay **kêu leng keng** trên cổ tay.

The coins were jangling in his pocket.

Những đồng xu **leng keng** trong túi anh ấy.

My nerves were jangling before the big exam.

Trước kỳ thi lớn, dây thần kinh của tôi **căng như muốn leng keng**.

The wind sent the chimes jangling all night long.

Gió làm chuông gió **kêu leng keng** suốt đêm.

I can’t think with all this jangling coming from the next room.

Tôi không thể suy nghĩ nổi với tất cả âm thanh **leng keng** này từ phòng bên cạnh.