"jam on" in Vietnamese
Definition
Ấn mạnh và đột ngột, thường dùng cho phanh hoặc bàn đạp trên xe ô tô.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, chỉ hành động dừng gấp xe. Không giống 'step on' (chung chung), nhấn mạnh sự gấp gáp hoặc khẩn cấp.
Examples
He had to jam on the brakes to avoid hitting the dog.
Anh ấy phải **đạp mạnh** phanh để tránh tông vào con chó.
If you see a red light, jam on the brakes immediately.
Khi thấy đèn đỏ, hãy **đạp mạnh** phanh ngay.
Don't jam on the pedals too hard or you'll wear them out.
Đừng **đạp mạnh** bàn đạp quá, nó sẽ nhanh hỏng.
The car in front stopped suddenly, so I had to jam on my brakes.
Xe phía trước bất ngờ dừng lại nên tôi phải **đạp mạnh** phanh.
I nearly missed my stop, so I had to jam on the brakes on my bike.
Suýt nữa lỡ điểm xuống, tôi phải **đạp mạnh** phanh xe đạp.
Whenever I see a squirrel run across the road, I instinctively jam on the brakes.
Mỗi khi thấy sóc băng qua đường, tôi tự dưng **đạp mạnh** phanh.