아무 단어나 입력하세요!

"itineraries" in Vietnamese

lịch trình

Definition

Kế hoạch chi tiết các điểm đến, hoạt động và thời gian trong một chuyến đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các chuyến đi dài, có lên kế hoạch trước. Các cụm như 'lịch trình du lịch', 'lịch trình chi tiết' rất phổ biến. Không dùng cho những chuyến đi ngắn, bất chợt.

Examples

We printed our itineraries before the trip.

Chúng tôi đã in các **lịch trình** trước chuyến đi.

The travel agent sent us two different itineraries.

Nhân viên du lịch đã gửi cho chúng tôi hai **lịch trình** khác nhau.

Our teacher made the class prepare their own itineraries for the museum visit.

Thầy giáo yêu cầu cả lớp tự chuẩn bị **lịch trình** riêng cho chuyến đi bảo tàng.

Let me check our itineraries to see what’s next on the trip.

Để tôi kiểm tra các **lịch trình** xem tiếp theo trong chuyến đi là gì nhé.

They love planning detailed itineraries whenever they travel.

Họ luôn thích lên các **lịch trình** chi tiết mỗi khi đi du lịch.

All the itineraries are available online for participants to download.

Tất cả các **lịch trình** đều có sẵn trực tuyến cho người tham gia tải về.