아무 단어나 입력하세요!

"irrelevancy" in Vietnamese

sự không liên quansự không quan trọng

Definition

Trạng thái hoặc tính chất không liên quan hoặc không quan trọng đối với vấn đề đang nói đến.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng hơn 'irrelevance' và thường gặp trong lập luận học thuật hay pháp lý, dùng khi nói về chi tiết không liên quan đến chủ đề.

Examples

The color of the pen is an irrelevancy to this discussion.

Màu cây bút là một **sự không liên quan** đến cuộc thảo luận này.

He pointed out the irrelevancy of her comments to the main issue.

Anh ấy đã chỉ ra **sự không liên quan** trong các bình luận của cô ấy so với vấn đề chính.

Your excitement is an irrelevancy right now—we have work to do.

Sự hào hứng của bạn bây giờ là một **sự không liên quan**—chúng ta phải làm việc.

Honestly, all that background noise is just an irrelevancy to me.

Thật lòng mà nói, tất cả tiếng ồn xung quanh chỉ là **sự không liên quan** đối với tôi.

They wasted time debating over minor irrelevancies instead of real solutions.

Họ đã lãng phí thời gian tranh cãi về những **sự không liên quan** nhỏ thay vì giải pháp thực tế.

When arguing, try to avoid bringing up irrelevancies that distract from the main point.

Khi tranh luận, hãy tránh đưa ra những **sự không liên quan** khiến mọi người bị phân tâm khỏi vấn đề chính.