아무 단어나 입력하세요!

"inured" in Vietnamese

chai lìquen (với điều tồi tệ)

Definition

Khi bạn đã quá quen với điều gì đó khó chịu hoặc tồi tệ đến mức nó không còn ảnh hưởng đến bạn nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Inured' là từ trang trọng, dùng với 'to' (ví dụ: 'inured to pain') và chỉ việc trở nên vô cảm với điều tiêu cực. Không giống 'accustomed', từ này chỉ dùng cho điều xấu hoặc khó.

Examples

After a year in the noisy city, she was inured to the sound of traffic.

Sau một năm sống ở thành phố ồn ào, cô ấy đã **chai lì** với tiếng xe cộ.

He became inured to criticism after years in politics.

Sau nhiều năm làm chính trị, anh ấy đã **chai lì** với những lời chỉ trích.

Over time, workers are often inured to the harsh conditions of the job.

Theo thời gian, công nhân thường **chai lì** với điều kiện làm việc khắc nghiệt.

I'm pretty inured to bad news by now; nothing surprises me anymore.

Giờ tôi đã khá **chai lì** với tin xấu rồi; không có gì làm tôi bất ngờ nữa.

She had grown so inured to the cold in Canada that winter in her hometown felt mild.

Cô ấy đã **quen** với cái lạnh ở Canada đến mức mùa đông ở quê hương cảm thấy nhẹ nhàng.

You get inured to the chaos after working here for a while—at first, it's overwhelming.

Làm ở đây một thời gian là bạn sẽ **chai lì** với sự hỗn loạn—lúc đầu rất choáng ngợp.