아무 단어나 입력하세요!

"intrinsic" in Vietnamese

bản chấtvốn có

Definition

Là yếu tố, giá trị hoặc tính chất vốn có hoặc tự nhiên của một sự vật, không phải do bên ngoài tác động.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật, với những từ như 'giá trị', 'động lực', 'tính chất'. Đối lập với 'extrinsic' (bên ngoài).

Examples

Honesty is an intrinsic part of her character.

Sự trung thực là một phần **bản chất** trong tính cách của cô ấy.

Water has intrinsic properties like being colorless and tasteless.

Nước có những tính chất **vốn có** như không màu và không vị.

The painting's intrinsic value cannot be measured in money.

**Giá trị bản chất** của bức tranh này không thể đo bằng tiền.

She finds intrinsic motivation in her work, not just from rewards.

Cô ấy tìm thấy **động lực bản chất** trong công việc của mình, không chỉ từ phần thưởng.

The risk is intrinsic to this kind of investment.

Rủi ro là đặc điểm **vốn có** của loại đầu tư này.

Some skills are intrinsic to good leadership and can't be taught easily.

Một số kỹ năng là **bản chất** của lãnh đạo giỏi và không dễ dạy được.