아무 단어나 입력하세요!

"interpret for" in Vietnamese

phiên dịch cho

Definition

Dịch lời nói trực tiếp từ một ngôn ngữ sang ngôn ngữ khác cho ai đó trong cuộc hội thoại, cuộc họp hoặc sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng như hội nghị, ngoại giao. Không phải dịch văn bản mà là dịch lời nói trực tiếp khi mọi người giao tiếp.

Examples

Can you interpret for me during the meeting?

Bạn có thể **phiên dịch cho** tôi trong cuộc họp được không?

She often interprets for foreign guests at events.

Cô ấy thường **phiên dịch cho** khách nước ngoài tại các sự kiện.

I will interpret for the doctor when he visits the clinic.

Tôi sẽ **phiên dịch cho** bác sĩ khi ông ấy đến phòng khám.

He asked me to interpret for his parents, who don't speak English.

Anh ấy nhờ tôi **phiên dịch cho** bố mẹ anh ấy, những người không nói tiếng Anh.

It's not easy to interpret for two people at the same time.

**Phiên dịch cho** hai người cùng lúc không hề dễ dàng.

During the conference, I had to interpret for several speakers from different countries.

Trong hội nghị, tôi đã phải **phiên dịch cho** nhiều diễn giả đến từ các nước khác nhau.