"instigators" in Vietnamese
Definition
Những người bắt đầu hoặc kích động rắc rối, xúi giục người khác làm điều gì đó, thường là điều tiêu cực hoặc gây rối loạn.
Usage Notes (Vietnamese)
'kẻ xúi giục' dùng cho người thúc đẩy gây rối nhưng không phải là lãnh đạo. Thường đi với 'bạo lực' hoặc 'đằng sau hậu trường', trang trọng hơn 'kẻ gây rối'.
Examples
The police arrested the instigators of the fight.
Cảnh sát đã bắt giữ những **kẻ xúi giục** trận ẩu đả.
The teacher found out who the instigators were.
Giáo viên đã phát hiện ra ai là những **kẻ xúi giục**.
Several instigators started the protest downtown.
Một số **kẻ xúi giục** đã khởi xướng cuộc biểu tình ở trung tâm thành phố.
It turns out the real instigators were acting behind the scenes.
Hóa ra những **kẻ xúi giục** thực sự đã hành động sau hậu trường.
The manager warned the team not to be swayed by instigators spreading rumors.
Quản lý cảnh báo cả nhóm không nên bị các **kẻ xúi giục** lan truyền tin đồn tác động.
Some of the instigators tried to blend in with the crowd after causing trouble.
Một số **kẻ xúi giục** đã cố hòa vào đám đông sau khi gây rối.