아무 단어나 입력하세요!

"inside joke" in Vietnamese

trò đùa nội bộtrò đùa riêng

Definition

Một câu đùa hoặc bình luận hài hước chỉ có vài người hiểu vì nó liên quan đến trải nghiệm chung hoặc bí mật giữa họ.

Usage Notes (Vietnamese)

'trò đùa nội bộ' thường dùng giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp. Không nên dùng khi có người không biết câu chuyện, vì khiến họ cảm thấy bị bỏ rơi.

Examples

Only Sarah and Tom laughed because it was an inside joke.

Chỉ có Sarah và Tom cười vì đó là một **trò đùa nội bộ**.

The teacher didn't understand the inside joke between the students.

Thầy cô không hiểu **trò đùa nội bộ** giữa các học sinh.

We made an inside joke after our trip.

Chúng tôi đã có một **trò đùa nội bộ** sau chuyến đi.

Sorry, that's an inside joke—you had to be there to get it.

Xin lỗi, đó là một **trò đùa nội bộ**—phải có mặt ở đó mới hiểu được.

Their team is always cracking inside jokes during meetings.

Nhóm của họ luôn kể **trò đùa nội bộ** trong các cuộc họp.

Whenever we mention 'the umbrella incident,' it's an inside joke between us.

Mỗi lần chúng tôi nhắc tới 'sự cố cái ô', đó là một **trò đùa nội bộ** giữa chúng tôi.